PRO A/S

PRO A/S
PRO A/S PRO A/S PRO A/S

Chi tiết lốp
Kích cỡ – Mâm 14, 15, 16, 17 & 18 inch
Đường kính lốp thuộc dòng series 60, 65 & 70 (tỷ lệ chiều cao thành lốp / bề rộng mặt lốp)
Chỉ số U.T.Q.G.: 500
Độ sâu gai lốp: 10/32 inch
Thiết kế mặt lốp phẳng và rộng độc đáo
Giúp tăng độ chính xác khi đánh lái và mang lại sự êm ái khi vận hành
Lớp nylon không mối nối
Tăng cường độ bền tại vùng vai lốp – nơi chịu tải trọng cao
Hai lớp đai thép bản rộng
Gia cố toàn bộ mặt gai lốp, giúp tăng độ ổn định, khả năng chống mòn tốt và tuổi thọ cao
Sắp ra mắt thêm 9 kích cỡ mới

Feature

4 rãnh dọc cỡ lớn giúp thoát nước hiệu quả, duy trì độ bám và độ ổn định khi vận hành trên đường ướt. Thiết kế rãnh có độ dày khác nhau kết hợp với các rãnh cắt nhỏ (sipes) giúp phá vỡ màng nước, từ đó cải thiện khả năng thoát nước, đồng thời giảm đáng kể độ ồn, mang lại trải nghiệm lái êm ái hơn.

Feature

Dải gai giữa (tread rib) dạng liền mạch và chắc chắn tăng cường độ ổn định khi đánh lái và giữ hướng ở tốc độ cao, đảm bảo an toàn và độ tin cậy khi vận hành trên cao tốc. Thiết kế tối ưu bước gai và chu kỳ gai (pitch width and sequence) giúp giảm cộng hưởng âm, mang lại hành trình êm và yên tĩnh hơn

Badge Badge Badge

KÍCH THƯỚC VÀ THÔNG SỐ KỸ THUẬT

Đường Kính 11
Kích Thước 175/65R14
Tỉ số tải trọng 82H
Số lớp bố 815
Chiều rộng mâm 5J
Chiều sâu gai 7.8
UTQG 500 A A
Đường Kính 14
Kích Thước 175/70R14
Tỉ số tải trọng 88H
Số lớp bố 602
Chiều rộng mâm 5J
Chiều sâu gai 7.8
UTQG 500 A A
Đường Kính 14
Kích Thước 185/65R14
Tỉ số tải trọng 86H
Số lớp bố 596
Chiều rộng mâm 5 1/2J
Chiều sâu gai 7.8
UTQG 500 A A
Đường Kính 14
Kích Thước 185/65R14
Tỉ số tải trọng 86H
Số lớp bố 616
Chiều rộng mâm 5 1/2J
Chiều sâu gai 7.8
UTQG 500 A A
Đường Kính 14
Kích Thước 195/70R14
Tỉ số tải trọng 91H
Số lớp bố 630
Chiều rộng mâm 6J
Chiều sâu gai 8
UTQG 500 A A
Đường Kính 14
Kích Thước 205/70R14
Tỉ số tải trọng 98H
Số lớp bố 644
Chiều rộng mâm 6J
Chiều sâu gai 8
UTQG 500 A A
Đường Kính 15
Kích Thước 175/65R15
Tỉ số tải trọng 84H
Số lớp bố 609
Chiều rộng mâm 5J
Chiều sâu gai 7.8
UTQG 500 A A
Đường Kính 15
Kích Thước 185/60R15
Tỉ số tải trọng 84H
Số lớp bố 603
Chiều rộng mâm 5 1/2J
Chiều sâu gai 7.8
UTQG 500 A A
Đường Kính 15
Kích Thước 185/65R15
Tỉ số tải trọng 88H
Số lớp bố 621
Chiều rộng mâm 5 1/2J
Chiều sâu gai 7.8
UTQG 500 A A
Đường Kính 15
Kích Thước 195/60R15
Tỉ số tải trọng 88H
Số lớp bố 615
Chiều rộng mâm 6J
Chiều sâu gai 8
UTQG 500 A A
Đường Kính 15
Kích Thước 195/60R15
Tỉ số tải trọng 91H
Số lớp bố 635
Chiều rộng mâm 6J
Chiều sâu gai 8
UTQG 500 A A
Đường Kính 15
Kích Thước 205/60R15
Tỉ số tải trọng 91V
Số lớp bố 627
Chiều rộng mâm 6J
Chiều sâu gai 8
UTQG 500 A A
Đường Kính 15
Kích Thước 205/65R15
Tỉ số tải trọng 94H
Số lớp bố 647
Chiều rộng mâm 6J
Chiều sâu gai 8
UTQG 500 A A
Đường Kính 15
Kích Thước 205/70R15
Tỉ số tải trọng 96H
Số lớp bố 669
Chiều rộng mâm 6J
Chiều sâu gai 8
UTQG 500 A A
Đường Kính 15
Kích Thước 205/65R15
Tỉ số tải trọng 100H
Số lớp bố 661
Chiều rộng mâm 6 1/2J
Chiều sâu gai 8
UTQG 500 A A
Đường Kính 15
Kích Thước 205/70R1
Tỉ số tải trọng 98T
Số lớp bố 683
Chiều rộng mâm 6 1/2J
Chiều sâu gai 8.3
UTQG 500 A A
Đường Kính 15
Kích Thước 205/70R1
Tỉ số tải trọng 100T
Số lớp bố 697
Chiều rộng mâm 6 1/2J
Chiều sâu gai 8
UTQG 500 A A
Đường Kính 16
Kích Thước 185/60R16
Tỉ số tải trọng 86H
Số lớp bố 628
Chiều rộng mâm 5 1/2J
Chiều sâu gai 7.8
UTQG 500 A A
Đường Kính 16
Kích Thước 205/60R16
Tỉ số tải trọng 96V
Số lớp bố 652
Chiều rộng mâm 6J
Chiều sâu gai 8
UTQG 500 A A
Đường Kính 16
Kích Thước 205/65R16
Tỉ số tải trọng 95V
Số lớp bố 672
Chiều rộng mâm 6J
Chiều sâu gai 7.8
UTQG 500 A A
Đường Kính 16
Kích Thước 205/70R16
Tỉ số tải trọng 97H
Số lớp bố 694
Chiều rộng mâm 6J
Chiều sâu gai 8
UTQG 500 A A
Đường Kính 16
Kích Thước 215/60R16
Tỉ số tải trọng 95V
Số lớp bố 664
Chiều rộng mâm 6 1/2J
Chiều sâu gai 8.3
UTQG 500 A A
Đường Kính 16
Kích Thước 215/65R16
Tỉ số tải trọng 102H
Số lớp bố 686
Chiều rộng mâm 6 1/2J
Chiều sâu gai 8
UTQG 500 A A
Đường Kính 16
Kích Thước 225/60R16
Tỉ số tải trọng 98H
Số lớp bố 676
Chiều rộng mâm 6 1/2J
Chiều sâu gai 8.3
UTQG 500 A A
Đường Kính 16
Kích Thước 225/65R16
Tỉ số tải trọng 100H
Số lớp bố 698
Chiều rộng mâm 6 1/2J
Chiều sâu gai 8
UTQG 500 A A
Đường Kính 16
Kích Thước 235/65R16
Tỉ số tải trọng 107H
Số lớp bố 712
Chiều rộng mâm 7J
Chiều sâu gai 8
UTQG 500 A A
Đường Kính 17
Kích Thước 215/60R17
Tỉ số tải trọng 100H
Số lớp bố 690
Chiều rộng mâm 6 1/2J
Chiều sâu gai 8
UTQG 500 A A
Đường Kính 17
Kích Thước 215/65R17
Tỉ số tải trọng 99H
Số lớp bố 712
Chiều rộng mâm 6 1/2J
Chiều sâu gai 8
UTQG 500 A A
Đường Kính 17
Kích Thước 235/60R17
Tỉ số tải trọng 99V
Số lớp bố 702
Chiều rộng mâm 6 1/2J
Chiều sâu gai 8.3
UTQG 500 A A
Đường Kính 18
Kích Thước 225/60R18
Tỉ số tải trọng 104V
Số lớp bố 727
Chiều rộng mâm 6 1/2J
Chiều sâu gai 8
UTQG 500 A A